(024) 3683 0838
Trang chủ     Góc sức khỏe

Những biến chứng của bệnh viêm phổi bạn cần biết.

Viêm phổi là loại bệnh mắc phải do phổi bị nhiễm trùng, dẫn đến viêm các bộ phận của phổi. Đặc biệt ở môi trường khí hậu nhiệt đới làm tăng khả năng nhiễm bệnh do điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi và phát triển. Vậy những biến chứng mà bệnh viêm phổi gây ra là gì? Mời bạn đọc cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài viết dưới đây.


 

1. Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh viêm phổi?


Viêm phổi là tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến phổi, gây ra mối đe dọa đáng kể cho những người có hệ thống miễn dịch suy yếu, các bệnh lý nền và trẻ nhỏ. Việc tìm hiểu nguyên nhân gây viêm phổi có ý nghĩa sống còn để phòng ngừa và điều trị kịp thời.


1.1.Viêm phổi do vi khuẩn


Vi khuẩn là nguyên nhân của hầu hết các trường hợp viêm phổi cộng đồng ở người trưởng thành. Viêm phổi do vi khuẩn thường lây truyền qua đường giọt bắn (khi người khỏe mạnh hít, nuốt phải các giọt chứa đầy vi khuẩn sau khi người mắc bệnh ho hoặc hắt hơi). Những người có hệ miễn dịch suy yếu, những người có các bệnh lý nền mạn tính sẽ dễ bị viêm phổi do vi khuẩn hơn người bình thường.


1.2. Viêm phổi do nấm


Loại viêm phổi này do hít phải các bào tử của nấm, hay gặp ở những người có vấn đề sức khỏe mạn tính hoặc hệ thống miễn dịch suy yếu. Viêm phổi do nấm phát triển rất nhanh, các bào tử nấm khi hít phải bám vào phổi. Người hút thuốc lá, sinh sống ở môi trường bụi bẩn, ẩm mốc, dễ mắc bệnh viêm phổi do nấm.


1.3.  Viêm phổi do hóa chất


Viêm phổi do hóa chất hay còn được gọi là viêm phổi hít. Đây là bệnh viêm phổi rất ít gặp, nhưng mức độ nguy hiểm cao. Viêm phổi do hóa chất xảy ra với nhiều mức độ khác nhau. Mức độ nặng của tình trạng sẽ phụ thuộc vào: loại hóa chất, thời gian phơi nhiễm, thể trạng người bệnh, các biện pháp sơ cứu đã thực hiện… Ngoài ra, các hóa chất gây viêm phổi còn có thể gây hại cho nhiều cơ quan khác.


1.4. Viêm phổi bệnh viện


Là viêm phổi xảy ra sau 48 giờ nhập viện mà trước đó người bệnh không có các triệu chứng của viêm phổi. Viêm phổi bệnh viện thường do những vi khuẩn gây ra là P. aeruginosa, Acinetobacter spp, Enterobacteriacae, Haemophillus spp, S. aureus, Streptococcus spp.


1.5. Viêm phổi cộng đồng


Viêm phổi cộng đồng là cách chỉ tất cả các loại viêm phổi mà không phải là viêm phổi bệnh viện. Nguyên nhân gây ra viêm phổi cộng đồng rất đa dạng, thông thường nhất là viêm phổi do vi khuẩn, virus.


1.6. Nhiễm virus gây viêm phổi


Nhiều loại virus viêm phổi với cơ chế lây nhiễm đơn giản khiến virus trở thành nguyên nhân phổ biến thứ 2. Phổ biến nhất là virus gây cảm lạnh, cúm,... gần đây nhất là virus CORONA gây bệnh viêm phổi Vũ Hán. 

Bên cạnh đó, có rất nhiều điều kiện ở môi trường xung quanh là tăng khả năng nhiễm bệnh như thường xuyên hít phải khói thuốc lá, bệnh nhân có vấn đề về đường hô hấp như bị viêm thanh quản, dễ cảm lạnh,... những bệnh nhân mắc HIV, ung thư hoặc có tiền sử các loại bệnh liên quan đến gan, tim mạch, hen suyễn, đái tháo đường,... cũng có khả năng cao hơn đối với việc mắc bệnh viêm phổi.


2. Những biến chứng viêm phổi không thể chủ quan


2.1. Nhiễm trùng máu


Đây là một trong những biến chứng viêm phổi được xếp vào hàng vô cùng nguy hiểm. Nếu bị viêm phổi do vi khuẩn thì tác nhân gây bệnh có thể xâm nhập vào máu và khi không điều trị kịp thời nó dễ dẫn đến nhiễm trùng máu.

Tình huống nghiêm trọng nhất xảy ra đối với nhiễm trùng máu là sốc nhiễm trùng bởi nó làm cho huyết áp giảm xuống ở mức nguy hiểm. Huyết áp quá thấp sẽ làm cho tim không đủ khả năng bơm đủ máu đến các cơ quan trong cơ thể và hậu quả là những cơ quan ấy ngừng hoạt động.

Người bị viêm phổi biến chứng nhiễm trùng máu thường có triệu chứng: ớn lạnh, sốt, huyết áp thấp, thở nhanh, nhịp tim nhanh, đau dạ dày, rối loạn tâm thần,...


2.2. Tràn dịch màng phổi


Người bị viêm phổi không được điều trị sớm và hiệu quả có thể dẫn đến sưng màng phổi và gặp cơn đau nhói khi hít vào. Nếu lượng dịch trong khoang màng phổi nhiều quá mức sinh lý sẽ làm tràn dịch màng phổi.

Nếu có những triệu chứng sau thì cần cảnh giác trước nguy cơ biến chứng tràn dịch màng phổi do viêm phổi: khó thở, sốt, có cơn đau ngực lan đến vai, không thể thở sâu vì nếu thở sẽ rất đau, đau ngực,...


2.3. Áp xe phổi


Áp xe phổi là một biến chứng viêm phổi xảy ra khi có hiện tượng tích tụ túi mủ ở phổi. Mặc dù biến chứng này ít gặp nhưng nó vẫn cần được cảnh giác, nhất là những người bị suy yếu hệ miễn dịch, có tiền sử nhiễm khuẩn huyết. Người bị áp xe phổi thường có triệu chứng: ho ra mủ, mệt mỏi, đổ mồ hôi về đêm, không có cảm giác đói, bị giảm cân bất thường, sốt từ 38.5 độ C trở lên,...


2.4. Suy hô hấp nặng


Khi bị viêm phổi thì oxy sẽ không được vận chuyển đầy đủ vào trong máu, carbon dioxide trong máu bị loại bỏ. Tình trạng này được gọi là suy hô hấp ở mức độ nặng, rất dễ đe dọa đến tính mạng của người bệnh vì không có đủ oxy cho các cơ quan của cơ thể duy trì hoạt động.

Biến chứng viêm phổi này đặc biệt có nguy cơ cao với những người nghiện rượu, đang điều trị ở bệnh viện, người cao tuổi, người bị suy yếu miễn dịch. Bệnh nhân suy hô hấp nghiêm trọng thường xuất hiện triệu chứng: lo lắng, lú lẫn, cảm thấy rất mệt mỏi, đổ mồ hôi, bồn chồn, mất ý thức, nhịp tim không đều hoặc quá nhanh, môi hoặc da đầu ngón tay bị xanh tím, cảm giác thiếu không khí để thở, không thể thở như người bình thường hoặc thở rất nhanh,...


2.5.  Suy thận


Viêm phổi khi đã gây sốc nhiễm trùng hoặc nhiễm khuẩn huyết sẽ khiến cho tim không thể bơm đủ máu cho thận, kết quả là suy thận. Mặc dù biến chứng viêm phổi này không phổ biến nhưng nó lại rất nghiêm trọng vì nếu không được nhận đủ máu, khả năng hoạt động của thận sẽ dừng lại.

Bệnh nhân suy thận thường có triệu chứng: hôn mê, lú lẫn, khó thở, cảm giác đuối sức, đau ngực, buồn nôn, nhịp tim bất thường, động kinh, tiểu tiện ít hơn so với bình thường, bàn chân hoặc mắt cá chân bị sưng,...


2.6. Suy tim


Viêm phổi biến chứng suy tim là nguy cơ dễ xảy ra ở những người bị viêm phổi đang điều trị tại bệnh viện. Tình trạng này chủ yếu do vi khuẩn xâm nhập vào tim gây căng thẳng cho người bệnh hoặc làm cho các cơ quan trong cơ thể bị thiếu oxy.


>>> Có thể bạn quan tâm: 7 biện pháp ngừa bệnh viêm phổi ngay khi có triệu chứng

 3. Phương pháp điều trị bệnh viêm phổi


Điều trị viêm phổi liên quan đến việc chữa nhiễm trùng và ngăn ngừa các biến chứng. Những người bị viêm phổi mắc phải trong cộng đồng thường có thể được điều trị tại nhà bằng thuốc. Tuy nhiên, theo bác sĩ Nguyễn Thị Mộng Trinh, chuyên khoa Hô hấp, khoa Khám bệnh, BVĐK Tâm Anh: “Mọi trường hợp viêm phổi ở trẻ dưới 2 tháng đều được xem là nặng và phải nhập viện điều trị”.


3.1. Điều trị tại nhà


Hầu hết các triệu chứng giảm bớt trong một vài ngày hoặc vài tuần, cảm giác mệt mỏi có thể kéo dài trong một tháng hoặc hơn. Khi điều trị tại nhà, bạn sẽ được bác sĩ kê thuốc theo nguyên nhân gây viêm phổi. Đồng thời được hẹn đến bệnh viện tái khám theo chỉ định, hoặc đến bệnh viện ngay nếu có biến chứng khó thở, sốt cao không hạ…


3.2. Điều trị tại bệnh viện


Người lớn mắc bệnh viêm phổi nặng với biểu hiện thở gắng sức cần được đưa đến bệnh viện điều trị kịp thời. Riêng với trẻ nhỏ dưới 2 tháng tuổi có các biểu hiện viêm phổi đều phải nhập viện cấp cứu ngay. Trẻ từ 2-5 tuổi mà không ăn uống, co giật, ngủ li bì – khó đánh thức, thở có tiếng rít cũng phải lập tức nhập viện điều trị.


3.3. Các loại thuốc cho bệnh nhân viêm phổi


Các loại thuốc điều trị bệnh viêm phổi phụ thuộc vào loại viêm phổi và mức độ nghiêm trọng của viêm phổi, tuổi tác và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Các bác sĩ thường kê các thuốc điều trị bao gồm:

•    Thuốc kháng sinh
Những loại thuốc này được sử dụng để điều trị viêm phổi do vi khuẩn. Có thể mất thời gian để xác định loại vi khuẩn gây viêm phổi và lựa chọn loại kháng sinh tốt nhất để điều trị. Nếu các triệu chứng không cải thiện, bác sĩ có thể đề nghị một loại kháng sinh khác.

•    Thuốc hạ sốt/thuốc giảm đau
Người bệnh có thể dùng những loại thuốc này khi cần thiết để hạ sốt. Chúng bao gồm các loại thuốc như aspirin, ibuprofen (Advil, Motrin IB, những loại khác) và acetaminophen (Tylenol, những loại khác).


4. Biện pháp phòng ngừa các biến chứng viêm phổi


Các biến chứng viêm phổi có thể gây rủi ro đáng kể cho sức khỏe và hạnh phúc của cá nhân. Tuy nhiên, bằng cách thực hiện các biện pháp chủ động, chúng ta có thể giảm thiểu những rủi ro này và đảm bảo kết quả tốt hơn.

- Ưu tiên khám sức khỏe định kỳ

Khám sức khỏe định kỳ là chìa khóa để nhận biết bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng bất thường nào trong cơ thể bạn. Phát hiện sớm viêm phổi hoặc các tình trạng hô hấp liên quan cho phép can thiệp y tế kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng. Hãy chủ động theo dõi sức khỏe của bạn và tham khảo ý kiến của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe nếu bạn nghi ngờ bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh viêm phổi hoặc viêm phế quản.

- Thực hiện theo lời khuyên y tế

Khi được chẩn đoán mắc bệnh viêm phổi, điều quan trọng là phải tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch điều trị do bác sĩ chỉ định. Điều trị kịp thời và thích hợp giúp chống nhiễm trùng và giảm thiểu khả năng biến chứng. Thực hiện theo các loại thuốc được kê đơn, hoàn thành liệu trình kháng sinh và tham dự các cuộc hẹn tiếp theo để theo dõi tiến trình của bạn.

- Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức

Nếu bạn gặp các triệu chứng gợi ý viêm phổi hoặc viêm phế quản, đừng cố tự dùng thuốc tại nhà. Thay vào đó, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức tại một cơ sở chăm sóc sức khỏe. Chẩn đoán kịp thời và chăm sóc chuyên nghiệp là rất quan trọng trong việc quản lý nhiễm trùng đường hô hấp một cách hiệu quả và giảm nguy cơ biến chứng.

- Tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn

Tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các biến chứng viêm phổi. Duy trì chế độ ăn uống bổ dưỡng với nhiều trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc để cung cấp các vitamin và khoáng chất thiết yếu. Tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc và các kỹ thuật quản lý căng thẳng cũng góp phần tạo nên một hệ thống miễn dịch mạnh mẽ.

- Không hút thuốc

Tránh tiếp xúc với khói thuốc là điều cần thiết cho sức khỏe đường hô hấp. Hút thuốc làm tổn thương phổi và làm suy yếu hệ thống miễn dịch, khiến các cá nhân dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp và biến chứng. Nếu bạn hút thuốc, hãy cân nhắc tìm kiếm sự hỗ trợ để bỏ thuốc lá và duy trì môi trường không khói thuốc để bảo vệ sức khỏe của bạn và những người xung quanh.

- Tạo môi trường sống trong lành, sạch sẽ

Môi trường sống sạch sẽ giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh viêm đường hô hấp, trong đó có viêm phổi. Giữ cho ngôi nhà của bạn không bị ô nhiễm, không có chất gây dị ứng và chất kích thích bằng cách vệ sinh thường xuyên, thông gió thích hợp và duy trì độ ẩm từ 30 - 50%. Tránh tiếp xúc với các chất gây ô nhiễm môi trường, chẳng hạn như khói thuốc lá và các chất ô nhiễm công nghiệp.

- Thực hành vệ sinh tay đúng cách

Rửa tay thường xuyên là một biện pháp phòng ngừa đơn giản nhưng hiệu quả. Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước hoặc sử dụng chất khử trùng tay để giảm nguy cơ viêm phế quản do vi khuẩn. Vệ sinh tay đặc biệt quan trọng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh và sau khi tiếp xúc với các bề mặt có thể chứa mầm bệnh.

Tóm lại, biến chứng viêm phổi rất nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, may mắn là các biến chứng viêm phổi có thể được giảm thiểu thông qua các biện pháp chủ động và tập trung vào sức khỏe hô hấp. Bằng cách ưu tiên khám sức khỏe định kỳ, làm theo lời khuyên của bác sĩ, duy trì chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, tránh khói thuốc, tạo môi trường sống trong lành và thực hành vệ sinh tay đúng cách, bạn có thể giảm đáng kể nguy cơ biến chứng viêm phổi.

Giới thiệu đến bạn : BL Care Max Tăng cường sức khỏe & bảo vệ phổi toàn diện

BLCare Max là gì?

BLCare Max là viên uống bảo vệ sức khỏe hô hấp, bảo vệ phổi trước các tác nhân gây hại và phục hồi chức năng phổi bị hư tổn, giúp phòng chống và hỗ trợ điều trị ung thư phồi và các bệnh lý về phổi như Viêm phổi, Viêm phế quản, Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), Viêm màng phổi (viêm phế mạc), Thuyên tắc phổi, Phù phổi, Xơ hóa phổi, Bệnh bụi phổi, Hội chứng suy hô hấp, Bệnh u hạt (Sarcoidosis), Hen phế quản ...

 

BLCare Max có tác dụng gì ?

- Tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa, bảo vệ gốc tự do cơ thể

- Phòng chống giảm nguy cơ ung thư phổi, giúp bảo vệ phổi, phục hồi tế bào phổi bị tổn thương, hỗ trợ điều trị các bệnh lý về phổi như Viêm phổi, Viêm phế quản, Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), Viêm màng phổi (viêm phế mạc), Thuyên tắc phổi, Phù phổi, Xơ hóa phổi, Bệnh bụi phổi, Hội chứng suy hô hấp, Bệnh u hạt (Sarcoidosis), Hen phế quản ...

- Giúp long đờm, giảm ho, giảm khó thở, giúp hô hấp dễ dàng hơn

- Hỗ trợ giải độc phổi do ô nhiễm không khí, bụi, khói các hóa chất độc hại từ môi trường..


Hotline tư vấn: 0962 876 060 - 0968 805 353 - 0978 307 072

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

TIN TỨC MỚI NHẤT
Hội chứng trì hoãn giấc ngủ là gì?
Hội chứng trì hoãn giấc ngủ là gì?

Trong cuộc sống hiện đại, không ít người luôn trong tình trạng mệt mỏi vào mỗi buổi sáng nhưng đêm đến lại không muốn đi ngủ sớm. Họ biết rõ việc thức khuya gây hại cho sức khỏe, song vẫn tiếp tục lướt điện thoại, xem phim hay sử dụng mạng xã hội hàng giờ trước khi ngủ. Đây không đơn thuần là một thói quen xấu mà có thể là biểu hiện của hội chứng trì hoãn giấc ngủ (Revenge Bedtime Procrastination) – một hiện tượng tâm lý ngày càng phổ biến ở người trẻ. Việc hiểu rõ hội chứng trì hoãn giấc ngủ là gì, nguyên nhân hình thành, dấu hiệu nhận biết cũng như các giải pháp cải thiện sẽ giúp mỗi người xây dựng thói quen ngủ lành mạnh, nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần.

Xem tiếp...
5 lợi ích sức khỏe của món rượu nếp ngày Tết Đoan Ngọ
5 lợi ích sức khỏe của món rượu nếp ngày Tết Đoan Ngọ

Mỗi dịp Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch), rượu nếp là món ăn truyền thống không thể thiếu trong nhiều gia đình Việt. Không chỉ mang ý nghĩa văn hóa với quan niệm "diệt sâu bọ", rượu nếp còn là thực phẩm lên men giàu giá trị dinh dưỡng, được nhiều chuyên gia đánh giá có lợi cho sức khỏe nếu sử dụng đúng cách. Được chế biến từ gạo nếp cái hoa vàng hoặc gạo nếp cẩm ủ men tự nhiên, món ăn này chứa nhiều lợi khuẩn, vitamin nhóm B, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa. Cùng tìm hiểu 5 lợi ích nổi bật của rượu nếp cũng như những lưu ý quan trọng để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của món ăn truyền thống này.

Xem tiếp...
Phụ nữ trung niên nên ưu tiên yoga hay đi bộ?
Phụ nữ trung niên nên ưu tiên yoga hay đi bộ?

Bước vào tuổi trung niên, cơ thể phụ nữ bắt đầu trải qua nhiều thay đổi do quá trình lão hóa và suy giảm nội tiết tố. Khối lượng cơ bắp giảm dần, mật độ xương suy yếu, khả năng trao đổi chất chậm lại, đồng thời nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường hay đau nhức xương khớp cũng gia tăng. Chính vì vậy, duy trì thói quen vận động đều đặn là một trong những giải pháp quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống. Trong số các hình thức vận động phổ biến hiện nay, đi bộ và yoga được đánh giá là hai bộ môn phù hợp nhất với phụ nữ trung niên nhờ cường độ vừa phải, dễ thực hiện và mang lại nhiều lợi ích lâu dài. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn: phụ nữ trung niên nên đi bộ hay tập yoga để đạt hiệu quả tốt nhất? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ ưu điểm của từng bộ môn và tìm ra lựa chọn phù hợp với thể trạng cũng như mục tiêu sức khỏe của mình.

Xem tiếp...
Sau tuổi 50, đi bộ nhanh hay đi bộ lâu quan trọng hơn?
Sau tuổi 50, đi bộ nhanh hay đi bộ lâu quan trọng hơn?

Bước sang tuổi 50, cơ thể bắt đầu xuất hiện nhiều thay đổi liên quan đến quá trình lão hóa như giảm khối lượng cơ, suy giảm sức bền tim mạch, tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính và giảm khả năng vận động. Trong bối cảnh đó, đi bộ được xem là một trong những hình thức tập luyện đơn giản, an toàn và hiệu quả nhất giúp duy trì sức khỏe lâu dài. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn liệu đi bộ nhanh hay đi bộ lâu mới là yếu tố quan trọng hơn đối với sức khỏe và tuổi thọ sau tuổi 50. Trên thực tế, cả thời lượng và tốc độ đi bộ đều mang lại những lợi ích riêng biệt. Hiểu rõ vai trò của từng yếu tố sẽ giúp người trung niên và cao tuổi xây dựng thói quen vận động phù hợp, an toàn và hiệu quả.

Xem tiếp...
BNC medipharm tham gia kỷ niệm 1 năm thanh lập VAHCP
BNC medipharm tham gia kỷ niệm 1 năm thanh lập VAHCP

Sáng ngày 16/6/2026 tại Hà Nội, BNC Medipharm đã tham dự lễ kỷ niệm 1 năm thành lập Hiệp hội Tư vấn nâng cao sức khỏe Việt Nam (VAHCP) với chủ đề “Chung tay nâng tầm sức khỏe Việt”. Sự kiện đánh dấu chặng đường đầu tiên trong quá trình xây dựng một tổ chức xã hội nghề nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, truyền thông và nâng cao sức khỏe cộng đồng, đồng thời mở ra những định hướng mới về chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong chăm sóc sức khỏe người dân.

Xem tiếp...
Vì sao huyết áp khác nhau ở từng môi trường?
Vì sao huyết áp khác nhau ở từng môi trường?

Nhiều người cho rằng chỉ cần kết quả đo huyết áp tại bệnh viện ở mức bình thường là có thể hoàn toàn yên tâm về sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, thực tế cho thấy huyết áp không phải là một chỉ số cố định mà luôn thay đổi theo thời gian, cảm xúc và điều kiện sống. Có những trường hợp chỉ số huyết áp tại phòng khám hoàn toàn bình thường nhưng lại tăng cao trong cuộc sống hằng ngày, tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Hiểu rõ về môi trường ảnh hưởng tới huyết áp sẽ giúp mỗi người chủ động theo dõi sức khỏe, phát hiện sớm các bất thường và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm liên quan đến tim mạch, não bộ và thận.

Xem tiếp...
Sau cơn thiếu máu não thoáng qua, 72 giờ đầu cần làm gì để tránh đột quỵ não?
Sau cơn thiếu máu não thoáng qua, 72 giờ đầu cần làm gì để tránh đột quỵ não?

Nhiều người cho rằng các triệu chứng như méo miệng, nói khó, chóng mặt hoặc tê yếu tay chân rồi tự hồi phục sau vài phút chỉ là hiện tượng nhất thời. Tuy nhiên, đây có thể là dấu hiệu của thiếu máu não thoáng qua, một tình trạng cực kỳ nguy hiểm được xem là lời cảnh báo sớm trước khi xảy ra đột quỵ thực sự. Theo các chuyên gia thần kinh, gần một nửa số ca đột quỵ sau cơn đột quỵ thoáng qua xảy ra trong vòng 72 giờ đầu tiên. Chính vì vậy, nhận biết sớm dấu hiệu, xử trí đúng cách và điều trị kịp thời có ý nghĩa quyết định trong việc bảo vệ não bộ cũng như tính mạng người bệnh.

Xem tiếp...
5 loại rau củ giúp hạ huyết áp tự nhiên và cách dùng hiệu quả
5 loại rau củ giúp hạ huyết áp tự nhiên và cách dùng hiệu quả

Tăng huyết áp là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến nhất hiện nay, được xem là “kẻ giết người thầm lặng” bởi bệnh thường tiến triển âm thầm nhưng có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim và suy thận. Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò rất quan trọng trong việc kiểm soát huyết áp. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các loại rau củ giàu kali, magie, nitrat tự nhiên và chất chống oxy hóa có khả năng hỗ trợ giãn mạch, cải thiện tuần hoàn máu và giảm áp lực lên thành động mạch. Việc bổ sung thường xuyên các rau củ giúp hạ huyết áp tự nhiên không chỉ góp phần ổn định chỉ số huyết áp mà còn tăng cường sức khỏe tim mạch lâu dài.

Xem tiếp...

Giỏ hàng

face-chat